Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oratorise

/ɔ:'reit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oratorise

/ɔ:'reit/

nội động từ

-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...