Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oratorize

/ɔ:'reit/

nội động từ

-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To play the orator.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...