oratorize
/ɔ:'reit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oratorize
/ɔ:'reit/
nội động từ
-(đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyếtĐịnh nghĩa tiếng Anh
v. i. To play the orator.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. i. To play the orator.
Đang tải...