Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orbicular

/ɔ:'bikjulə/

tính từ

  • hình cầu
  • tròn, theo đường tròn
  • (nghĩa bóng) hợp thành tổng thể
Định nghĩa tiếng Anh

s circular or nearly circular\ns having the shape of a sphere or ball

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...