Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orbiculate

/ɔ:'bikjulit/

tính từ

  • (thực vật học) hình mắt chim (lá)
Định nghĩa tiếng Anh

s circular or nearly circular

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...