Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orbitonasal

//

* tính từ
  • thuộc mũi - ổ mắt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the orbit and the nose; as, the\n orbitonasal, or ophthalmic, nerve.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...