Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orcharding

//

* danh từ
  • cách làm vườn cây ăn quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. The cultivation of orchards.\nn. Orchards, in general.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...