Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orcharding

/ɔ:t'ʃədɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orcharding

//

* danh từ
  • cách làm vườn cây ăn quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. The cultivation of orchards. n. Orchards, in general.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...