Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orchardist

/'ɔ:tʃədist/ phổ biến #37773
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orchardist

/'ɔ:tʃədist/

danh từ

  • người trồng cây ăn quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who cultivates an orchard.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...