Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37773

orchardist

/'ɔ:tʃədist/

danh từ

  • người trồng cây ăn quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who cultivates an orchard.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...