Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16850

orchestral

/ɔ:'kistrəl/

tính từ

  • (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or composed for an orchestra

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...