Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orchestral

/ɔ:'kistrəl/ phổ biến #16850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orchestral

/ɔ:'kistrəl/

tính từ

  • (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or composed for an orchestra

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...