Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orchestral pit

//

* danh từ
  • sàn nhà hát; chỗ dàn nhạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...