orchestrina
/,ɔ:kis'tri:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orchestrina
/,ɔ:kis'tri:nə/
danh từ
- đàn ông
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...