orchidologist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orchidologist
//
* danh từ- nhà lan học
Định nghĩa tiếng Anh
n. One versed in orchidology.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One versed in orchidology.
Đang tải...