Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orchitis

/ɔ:'kaitis/

danh từ

  • (y học) viêm tinh hoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. inflammation of one or both testes; characterized by pain and swelling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...