order fulfillment
Nghĩa thường dùng
“Order fulfillment is our priority.”Thực hiện đơn hàng là ưu tiên của chúng tôi.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Order fulfillment is our priority.”Thực hiện đơn hàng là ưu tiên của chúng tôi.
Đang tải...