order-book
/'ɔ:dəbuk/
danh từ
- sổ đặt hàng
- sổ ghi các đề nghị (ở nghị viện Anh)
Biến thể từ
order-books số nhiều
109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...