Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ordering supplies

cụm từ

  • đặt hàng vật tư, đặt hàng nguồn cung
    • ordering supplies online: đặt hàng vật tư trực tuyến
    • process of ordering supplies: quy trình đặt hàng vật tư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...