orderly bin
/'ɔ:dəli'bin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orderly bin
/'ɔ:dəli'bin/
danh từ
- sọt rác, thùng rác (ngoài đường)
Từ điển Anh–Việt
112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...