Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orderly bin

/'ɔ:dəli'bin/

danh từ

  • sọt rác, thùng rác (ngoài đường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...