Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ordinance datum

/'ɔ:dnəns'deitəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ordinance datum

/'ɔ:dnəns'deitəm/

danh từ

  • mực mặt biển (được quy định để vẽ bản đồ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...