ordinee
/,ɔ:di'ni:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ordinee
/,ɔ:di'ni:/
danh từ
- mục sư mới được phong chức
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...