Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oreide

/'ɔ:riid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oreide

/'ɔ:riid/

danh từ

  • đồng thau giả vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n alloy of copper and tin and zinc; used in imitation gold jewelry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...