Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oreide

/'ɔ:riid/

danh từ

  • đồng thau giả vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n alloy of copper and tin and zinc; used in imitation gold jewelry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...