Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oreography

/ɔ'rɔgrəfi/

danh từ

  • sơn văn học, khoa mô ta núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science of mountains; orography.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...