Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oreography

/ɔ'rɔgrəfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oreography

/ɔ'rɔgrəfi/

danh từ

  • sơn văn học, khoa mô ta núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science of mountains; orography.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...