Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organ-blower

/'ɔ:gən,blouə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

organ-blower

/'ɔ:gən,blouə/

danh từ

  • người cho chạy bộ phận thổi đàn ống
  • bộ phận máy thổi đàn ống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...