Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

organ-grinder

/'ɔ:gən,graində/

danh từ

  • người quay đàn hộp (đi rong ở phố)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a street musician who plays a hand organ or hurdy-gurdy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...