Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

organ-pipe

/,ɔ:gənpaip/

danh từ

  • ống đàn ống
Biến thể từ organ-pipes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...