Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organa

/'ɔ:^әnә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

organa

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem organon
  • danh từ, số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a system of principles for philosophic or scientific investigations; an instrument for acquiring knowledge

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...