Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

organa

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem organon
  • danh từ, số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a system of principles for philosophic or scientific investigations; an instrument for acquiring knowledge

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...