Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organdie

/'ɔ:gəndi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

organdie

/'ɔ:gəndi/

danh từ

  • vải phin nõn ocganđi
Định nghĩa tiếng Anh

n a sheer stiff muslin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...