Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

organdie

/'ɔ:gəndi/

danh từ

  • vải phin nõn ocganđi
Định nghĩa tiếng Anh

n a sheer stiff muslin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...