Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organic compounds

/ɔːrˈɡænɪk ˈkɑːmpaʊndz/

Nghĩa thường dùng

hợp chất hữu cơ cụm từ

“Organic compounds are essential for life.”Hợp chất hữu cơ rất cần thiết cho sự sống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...