Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

organice

/'ɔ:gənaiz/

ngoại động từ

  • tổ chức, cấu tạo, thiết lập
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn

nội động từ

  • thành tổ chức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...