Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

organizable

/'ɔ:gənaizəbl/

tính từ

  • có thể tổ chức được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being organized; esp. (Biol.), capable of\n being formed into living tissue; as, organizable matter.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...