Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organize the closet

/ˈɔːɡənaɪz ðə ˈklɒzɪt/

Nghĩa thường dùng

sắp xếp tủ quần áo cụm từ

“She organizes the closet every month.”Cô ấy sắp xếp tủ quần áo mỗi tháng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...