Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

organize the garage /ˈɔːrɡənaɪz ðə ˈɡɑːrɑːʒ/

cụm từ

  • sắp xếp, dọn dẹp ga-ra
    • help me organize the garage: giúp tôi dọn dẹp ga-ra
    • finally organize the garage: cuối cùng cũng sắp xếp ga-ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...