Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

organography

/,ɔ:gə'nɔgrəfi/

danh từ (sinh vật học)

  • sự mô tả cơ quan
  • khoa hình thái cơ quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. A description of the organs of animals or plants.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...