organonomy
/,ɔ:^ә'nɔnәmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
organonomy
//
* danh từ- sinh lý hữu cơ; sinh lý học hữu cơ
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...