organophyly
//
* danh từ- (sinh vật học) nguồn gốc phát sinh cơ quan
Định nghĩa tiếng Anh
n. The tribal history of organs, -- a branch of\n morphophyly.
109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The tribal history of organs, -- a branch of\n morphophyly.
Đang tải...