Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organotherapy

/,ɔ:gənou,θerəpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

organotherapy

/,ɔ:gənou,θerəpi/

danh từ

  • (y học) phép chữa bằng phủ tạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...