Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

organotrophic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

organotrophic

//

* tính từ
  • (sinh vật học) nuôi cơ quan
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to the creation, organization, and nutrition of living organs or parts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...