Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

organotrophic

//

* tính từ
  • (sinh vật học) nuôi cơ quan
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to the creation, organization, and\n nutrition of living organs or parts.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...