orgiac
/'ɔ:dʒiæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orgiac
//
* tính từ- xem orgy, chỉ thuộc về
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...