Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oriel

/'ɔ:riəl/

danh từ

  • (kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng trên) ((cũng) oriel window)
Biến thể từ oriels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a projecting bay window corbeled or cantilevered out from a wall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...