Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orientability

/,ɔ:riәntә'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orientability

//

  • (tô pô) tính định hướng được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...