Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orientable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orientable

//

  • định hướng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...