oriental stitch
/,ɔ:ri'entl'stitʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oriental stitch
/,ɔ:ri'entl'stitʃ/
danh từ
- mũi khâu vắt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...