Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orientalize

/,ɔ:ri'entəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orientalize

/,ɔ:ri'entəlaiz/

động từ

  • đông phương hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. make oriental in character

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...