Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orientation programmes

cụm từ

  • chương trình định hướng (dành cho người mới, sinh viên mới, nhân viên mới)
    • attend an orientation programme: tham dự chương trình định hướng
    • orientation programme for new students: chương trình định hướng cho sinh viên mới
    • orientation programme schedule: lịch trình chương trình định hướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...