orientation programmes
cụm từ
- chương trình định hướng (dành cho người mới, sinh viên mới, nhân viên mới)
- attend an orientation programme: tham dự chương trình định hướng
- orientation programme for new students: chương trình định hướng cho sinh viên mới
- orientation programme schedule: lịch trình chương trình định hướng