orienteering
/.ɒ:rien'tiәriŋ/ phổ biến #26365
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orienteering
//
* danh từ- môn chạy định hướng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...