Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

originative

/ə'ridʤineitiv/

tính từ

  • khởi đầu, khởi thuỷ
  • phát sinh, tạo thành
Định nghĩa tiếng Anh

a having the ability or power to create\ns containing seeds of later development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...