Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

originative

/ə'ridʤineitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

originative

/ə'ridʤineitiv/

tính từ

  • khởi đầu, khởi thuỷ
  • phát sinh, tạo thành
Định nghĩa tiếng Anh

a having the ability or power to create s containing seeds of later development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...