Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orinasal

/,ɔ:ri'neizl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orinasal

/,ɔ:ri'neizl/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) mồm mũi (giọng âm)

danh từ

  • âm mồm mũi
Định nghĩa tiếng Anh

n a speech sound produced with both the oral and nasal passages open (as French nasal vowels)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...