Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

orlon

/'ɔ:lɔn/

danh từ

  • Ooclông (một loại vải)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an acrylic fiber or the lightweight crease-resistant fabric made with Orlon yarns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...