Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ornamentalism

/,ɔ:nə'mentəlizm/

danh từ

  • thuật trang hoàng, thuật trang trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice of ornamental display

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...