ornamenter
/'ɔ:nəmentər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ornamenter
//
* danh từ- người/vật trang trí
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who ornaments; a decorator.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who ornaments; a decorator.
Đang tải...