Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ornately

/ɔ:'neitli/ phổ biến #27465
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ornately

//

* phó từ
  • trang hoàng, trang trí
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an ornate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...