Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ornateness

/ɔ:'neitnis/

danh từ

  • tính chất lộng lẫy
  • tính chất hoa mỹ (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being ornate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...