Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ornateness

/ɔ:'neitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ornateness

/ɔ:'neitnis/

danh từ

  • tính chất lộng lẫy
  • tính chất hoa mỹ (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being ornate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...